Bản dịch của từ Venture. trong tiếng Việt

Venture.

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Venture.(Verb)

vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
01

Thực hiện một chuyến đi mạo hiểm hoặc một hành trình đầy thách thức

To take on a daring or bold adventure or action

勇敢迈出一次冒险之旅或行动

Ví dụ
02

Bị đặt vào nguy cơ mất mát hoặc bị thương

To face the risk of loss or damage

让……面临失利或受伤的风险

Ví dụ
03

Dám dạn nói hoặc làm điều gì đó

To say or do something with force or intensity

敢于说或做某事

Ví dụ
04

Mạo hiểm bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ nguy hiểm hoặc đầy thách thức

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ

Venture.(Noun)

vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
01

Một doanh nghiệp có rủi ro nhất định với kỳ vọng về lợi nhuận

To be at risk of loss or harm

容易陷入损失或伤害的风险

Ví dụ
02

Một dự án hoặc hoạt động mang tính spekulatif

To emphasize or to say or do something

强调去说或做某事

Ví dụ
03

Một cuộc hành trình hoặc przedsi Salesforce đề mạo hiểm, táo bạo

To undertake a journey or daring, challenging action

为了实现一次冒险之旅或挑战性的行动

Ví dụ
04

Ví dụ
05

Ví dụ
06

Ví dụ