Bản dịch của từ Venture. trong tiếng Việt
Venture.
Verb Noun [U/C]

Venture.(Verb)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
02
Tạo điều kiện để xảy ra mất mát hoặc thương tích
To risk losing or damaging something
陷入失去或受到损害的危险
Ví dụ
03
Dám dám nói hoặc làm điều gì đó
To speak or act with strength
要说或做某事时变得坚决果断
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
06
Nói hoặc hành động thể hiện sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn
Speak or act in a way that shows doubt or uncertainty.
表达怀疑或不确定的语气或行动
Ví dụ
Venture.(Noun)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
01
Một doanh nghiệp kinh doanh có liên quan đến một số rủi ro để kỳ vọng lợi nhuận
Being at risk of loss or harm
可能面临失去或受到伤害的风险
Ví dụ
02
Một dự án hoặc hoạt động mang tính đầu cơ
Press to say or do something
用力一点表示要说话或做某事
Ví dụ
Ví dụ
04
Ví dụ
Ví dụ
06
Một khoản đầu tư được coi là rủi ro
Speak or act in a way that shows doubt or uncertainty.
被视为风险较高的投资
Ví dụ
