Bản dịch của từ Venture. trong tiếng Việt
Venture.
Verb Noun [U/C]

Venture.(Verb)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
02
Bị đặt vào nguy cơ mất mát hoặc bị thương
To face the risk of loss or damage
让……面临失利或受伤的风险
Ví dụ
04
Mạo hiểm bắt đầu một hành trình hoặc nhiệm vụ nguy hiểm hoặc đầy thách thức
Ví dụ
05
Ví dụ
06
Ví dụ
Venture.(Noun)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
01
Một doanh nghiệp có rủi ro nhất định với kỳ vọng về lợi nhuận
To be at risk of loss or harm
容易陷入损失或伤害的风险
Ví dụ
02
Một dự án hoặc hoạt động mang tính spekulatif
To emphasize or to say or do something
强调去说或做某事
Ví dụ
Ví dụ
04
Ví dụ
05
Ví dụ
06
Ví dụ
