Bản dịch của từ Verb destruction trong tiếng Việt

Verb destruction

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verb destruction(Verb)

vˈɜːb dɪstrˈʌkʃən
ˈvɝb dɪˈstrəkʃən
01

Chấm dứt hoặc làm vô hiệu hoá

To end or disable

要终止或使之失效

Ví dụ
02

Gây ra kết thúc của một điều gì đó như cuộc sống hoặc sự tồn tại

To bring about the end of something like life or existence.

用来引发某事的终结,比如生命或存在的结束。

Ví dụ
03

Làm hỏng hoặc phá hủy hoàn toàn thứ gì đó

To completely destroy or damage something.

彻底摧毁或损坏某物

Ví dụ