verified
verified (Adjective)
Nghĩa 01
Được xác nhận hoặc hỗ trợ bởi bằng chứng.
Confirmed or supported by evidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Được chứng nhận là hàng thật.
Certified as authentic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
verified (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của verified (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | verify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | verified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | verified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | verifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | verifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "verified" là động từ quá khứ phân từ của "verify", có nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực tính chính xác, đúng đắn của một thông tin, sự kiện hoặc tài liệu nào đó. Trong tiếng Anh, cả Anh và Mỹ đều sử dụng từ này tương tự nhau, nhưng hình thức viết và phát âm không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, trong văn cảnh, "verified" thường xuất hiện trong các tài liệu pháp lý, báo cáo khoa học hoặc các nền tảng kỹ thuật số để chỉ sự đảm bảo tính hợp lệ.