ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Verify
Xác minh tính chân thực hoặc độ chính xác của điều gì đó
To verify the truth or accuracy of something.
确认某事的真实性或准确性。
Để xác nhận hoặc chứng minh rằng điều gì đó đúng
Make sure or prove that something is correct.
确保或证明某事正确
Thực hiện kiểm tra hoặc khảo sát
Perform an inspection or review.
进行检查或审查