Bản dịch của từ Verified gains trong tiếng Việt

Verified gains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verified gains(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪd ɡˈeɪnz
ˈvɛrəˌfaɪd ˈɡeɪnz
01

Tăng trưởng tài chính đã được xác thực

Financial growth that has been authenticated

Ví dụ
02

Tăng trưởng giá trị hoặc lợi nhuận đã được xác nhận

Confirmed increases in value or profits

Ví dụ
03

Lợi nhuận đã được chứng minh và không còn nghi ngờ gì nữa

Profits that have been substantiated and are no longer subject to doubt

Ví dụ