Bản dịch của từ Verify identity trong tiếng Việt

Verify identity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verify identity(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪ aɪdˈɛntɪti
ˈvɛrəˌfaɪ ˌɪˈdɛntɪti
01

Cái sự tồn tại như là người hoặc vật đó là gì

The essence of who someone is or what something is

一个人或事物的本质或真实身份

Ví dụ
02

Một giấy tờ tùy thân hoặc giấy chứng minh có thể xác nhận danh tính của một người.

An ID card or document that can verify a person's identity

一张身份证或其他有识别性的文件可以证明一个人的身份。

Ví dụ
03

Tính chất hoặc trạng thái giống hệt với cái khác

The state or quality of being just like something

与其他事物相同的状态或特性

Ví dụ