Bản dịch của từ Veritable aspect trong tiếng Việt
Veritable aspect
Phrase

Veritable aspect(Phrase)
vˈɛrɪtəbəl ˈeɪspɛkt
ˈvɛrətəbəɫ ˈæsˌpɛkt
01
Một thuật ngữ dùng để chỉ rằng điều gì đó đúng là như vậy
It's perfectly reasonable for a term to be called that.
这是用来表示某事确实应如此称呼的术语。
Ví dụ
Ví dụ
