vex
vex (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy bực mình, khó chịu hoặc hơi tức giận vì điều gì đó (nhẹ hơn so với ‘giận dữ’).
Angry; annoyed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vex (Verb)
Nghĩa 01
Khiến ai đó cảm thấy bực mình, khó chịu, thất vọng hoặc lo lắng, thường vì những chuyện nhỏ nhặt hoặc phiền toái.
Make (someone) feel annoyed, frustrated, or worried, especially with trivial matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vex (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vexing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vex" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vexare", có nghĩa là gây rối hoặc làm phiền. Trong tiếng Anh, nó được sử dụng để mô tả hành động làm cho một người cảm thấy lo lắng, bực bội hoặc khó chịu. Phiên bản của từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, mặc dù "vex" thường được sử dụng trong văn cảnh trang trọng hơn ở Anh. Ở Mỹ, nó có thể xuất hiện trong bối cảnh giao tiếp hàng ngày nhưng có phần ít hơn.