Bản dịch của từ Vibrant art trong tiếng Việt

Vibrant art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vibrant art(Noun)

vˈɪbrənt ˈɑːt
ˈvaɪbrənt ˈɑrt
01

Một phong cách nghệ thuật nhấn mạnh vào những hình dạng sinh động, năng động và màu sắc tươi sáng.

An art style that emphasizes vibrant, lively shapes and colors.

这是一种强调鲜活动感的艺术风格,注重形态和色彩的运用。

Ví dụ
02

Tính năng tràn đầy năng lượng và sức sống

This exudes vitality and full of energy.

充满活力与生命力的特质

Ví dụ
03

Những màu sắc rực rỡ và bắt mắt thu hút ánh nhìn

Bright, vibrant colors that draw attention

鲜艳夺目的色彩吸引了众人的注意。

Ví dụ