victimise
victimise (Verb)
Nghĩa 01
Gây thiệt hại, làm người khác đau khổ bằng cách làm hại họ về thân thể hoặc tinh thần (đối xử tàn nhẫn, bắt nạt hoặc ép ai phải chịu khổ).
to make someone suffer by harming them physically or emotionally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của victimise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | victimise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | victimised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | victimised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | victimises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | victimising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "victimise" (bị biến thành nạn nhân) có nghĩa là hành động đối xử bất công hoặc bức hiếp một cá nhân hay nhóm, dẫn đến sự thiệt thòi hoặc tổn thương cho họ. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "victimise", trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng dạng "victimize". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở âm tiết, với "vic-tim-ize" có âm "z" trong tiếng Anh Mỹ và "vic-tim-ise" có âm "s" trong tiếng Anh Anh. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội.