Bản dịch của từ Vide¹ trong tiếng Việt

Vide¹

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vide¹(Verb)

vˈaɪd
vˈaɪd
01

Nhìn thấy; nhận biết bằng mắt — hành động dùng mắt để quan sát hoặc thấy một vật/hiện tượng.

See or perceive with the eye.

看见;用眼睛观察

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vide¹(Noun)

vˈaɪd
vˈaɪd
01

Một bản ghi hình bằng phim hoặc băng video; đoạn phim được quay để lưu lại hình ảnh và âm thanh.

A film or videotape recording.

电影或录像

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh