Bản dịch của từ View briefly trong tiếng Việt

View briefly

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

View briefly(Verb)

vjˈuː brˈiːfli
ˈvju ˈbrifɫi
01

Xem qua hoặc kiểm tra nhanh

To take a quick look at or inspect something briefly.

快速浏览或简要检查某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Để đưa ra ý kiến về điều gì đó sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng

Forming an opinion about something after thinking it through.

对某事经过深思熟虑后形成看法

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa