Bản dịch của từ Vigilante justice trong tiếng Việt

Vigilante justice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigilante justice(Noun)

vˌɪdʒəlˈænti dʒˈʌstəs
vˌɪdʒəlˈænti dʒˈʌstəs
01

Hành động tự lấy công lý, tự xử người khác mà không qua hệ thống pháp luật hoặc cơ quan chức năng (ví dụ: bắt, xử, trừng phạt kẻ bị nghi ngờ mà không có phán quyết của toà).

The act of taking the law into ones own hands outside of the legal system.

私自执法的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh