Bản dịch của từ Virile trong tiếng Việt

Virile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Virile(Adjective)

vˈɪɹl
vˈɪɹl
01

Mô tả người đàn ông có sức khỏe, sinh lực mạnh mẽ và ham muốn tình dục cao; nam tính, cường tráng.

Of a man having strength energy and a strong sex drive.

形容男人有力量、活力和强烈的性欲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Virile (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Virile

Virile

More virile

Mạnh hơn

Most virile

Virile nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ