Bản dịch của từ Visual type three trong tiếng Việt

Visual type three

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visual type three(Noun)

vˈɪʒuːəl tˈaɪp θrˈiː
ˈvɪʒuəɫ ˈtaɪp ˈθri
01

Một hình ảnh hoặc mô tả của một vật thể thường được sử dụng trong nghệ thuật hoặc thiết kế

An image or description of something is often used in art or design.

在艺术或设计中常用的某物的图像或描绘

Ví dụ
02

Khả năng nhìn thấy rõ ràng

Visual perception

视觉能力

Ví dụ
03

Khả năng nhìn thấy

Quality or condition that can be observed.

能够看见的能力或状态

Ví dụ

Visual type three(Adjective)

vˈɪʒuːəl tˈaɪp θrˈiː
ˈvɪʒuəɫ ˈtaɪp ˈθri
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ