Bản dịch của từ -vocalization trong tiếng Việt
-vocalization
Noun [U/C]

-vocalization(Noun)
vˌəʊkəlaɪzˈeɪʃən
ˌvoʊkəɫɪˈzeɪʃən
01
Một cách thức hoặc phong cách thể hiện giọng nói
A manner or style of vocal expression
Ví dụ
02
Âm thanh cụ thể được phát ra bởi động vật hoặc con người
The specific vocal sounds produced by animals or humans
Ví dụ
