Bản dịch của từ Voided credit trong tiếng Việt

Voided credit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voided credit(Noun)

vˈɔɪdɪd krˈɛdɪt
ˈvɔɪdɪd ˈkrɛdɪt
01

Thông báo chính thức về việc tín dụng đã phát hành trước đó không còn hiệu lực

Official notice that a previously issued credit is no longer valid.

正式通知:之前发放的信用额度已不再有效。

Ví dụ
02

Tín dụng không thể sử dụng hoặc đổi lấy giá trị do bị hủy bỏ

The credit cannot be used or exchanged because it has been canceled.

由于订单取消而无法使用或兑换的积分

Ví dụ
03

Một khoản tín dụng đã chính thức bị hủy bỏ hoặc không còn hợp lệ

A loan has been officially canceled or is no longer valid.

已被官方注销或作废的信用

Ví dụ