Bản dịch của từ Vol trong tiếng Việt

Vol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vol(Noun)

vˈoʊl
vˈoʊl
01

(huy hiệu) Biểu tượng huy hiệu gồm có một đôi cánh dang rộng, thường dính liền ở vai.

(heraldry) A heraldic symbol consisting of a pair of outstretched wings, often conjoined at their shoulders.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh