Anh - Việt
volatilizable
Adjective
volatilizable (Adjective)
/vˌɑlətˈɪzəbəl/
/vˌɑlətˈɪzəbəl/
AI
Ví dụ
Rượu là một chất có thể bay hơi được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội.Alcohol is a volatilizable substance used in many social events.
Nhiều người không nhận ra rằng nước hoa cũng là sản phẩm có thể bay hơi.Many people don’t realize that perfumes are also volatilizable products.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volatilizable" chỉ khả năng của một chất có thể bay hơi, tức là chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học để mô tả các chất có thể chuyển đổi thành hơi ở nhiệt độ hoặc áp suất nhất định. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong viết và phát âm, nhưng trong một số ngữ cảnh sử dụng, "volatilizable" có thể được thay thế bằng "volatile" để minh họa khía cạnh tính chất bay hơi của chất.