Anh - Việt

Bản dịch của từ Volatilizable trong tiếng Việt

volatilizable

Adjective

volatilizable (Adjective)

/vˌɑlətˈɪzəbəl/
/vˌɑlətˈɪzəbəl/
AI

Nghĩa 01

Có khả năng bay hơi nhanh; dễ bốc hơi.

able to evaporate quickly.

Ví dụ
Rượu là một chất có thể bay hơi được sử dụng trong nhiều sự kiện xã hội.Alcohol is a volatilizable substance used in many social events.
Nhiều người không nhận ra rằng nước hoa cũng là sản phẩm có thể bay hơi.Many people don’t realize that perfumes are also volatilizable products.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh