volatilize
Verb
volatilize (Verb)
/vəlˈætɪlaɪz/
/vəlˈætɪlaɪz/
AI
Ví dụ
Mọi người thường làm bay hơi cảm xúc trong các cuộc thảo luận chính trị.People often volatilize their emotions during heated discussions about politics.
Họ không làm bay hơi cảm xúc trong các cuộc trò chuyện bình tĩnh về mối quan hệ.They do not volatilize their feelings in calm conversations about relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volatilize" có nguồn gốc từ động từ "volatilize", mang nghĩa là làm cho một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái khí. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực hóa học và kỹ thuật để mô tả quá trình bay hơi. Tại Anh và Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh cụ thể, "volatilize" có thể liên quan đến tính chất lý hóa của các hợp chất khác nhau và ảnh hưởng đến quá trình sản xuất và tiêu thụ.