Bản dịch của từ Voltaic trong tiếng Việt

Voltaic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voltaic(Adjective)

vɑltˈeiɪk
vɑltˈeiɪk
01

Liên quan đến điện tạo ra do phản ứng hóa học trong pin; mang tính galvanic (điện do pin hoặc tế bào điện hóa sinh ra).

Relating to electricity produced by chemical action in a battery; galvanic.

电池产生的电,化学作用相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ