Bản dịch của từ Galvanic trong tiếng Việt

Galvanic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Galvanic(Adjective)

gælvˈænɪk
gælvˈænɪk
01

Mô tả điều gì đó xảy ra một cách đột ngột và có tác động mạnh, gây thay đổi rõ rệt ngay lập tức.

Sudden and dramatic.

突然且剧烈的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến hoặc sử dụng dòng điện tạo ra do phản ứng hóa học (như trong pin hoặc tế bào điện hóa).

Relating to or involving electric currents produced by chemical action.

与化学作用产生的电流相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ