galvanic
Adjective
galvanic (Adjective)
/gælvˈænɪk/
/gælvˈænɪk/
AI
Ví dụ
Những thay đổi đột ngột trong xã hội đã khiến mọi người sốc trong các cuộc biểu tình năm 2020.The galvanic changes in society shocked everyone during the 2020 protests.
Phản ứng đột ngột với chính sách mới không xảy ra ngay lập tức.The galvanic response to the new policy did not happen overnight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các hiệu ứng galvanic của mạng xã hội có thể thay đổi nhanh chóng ý kiến công chúng.The galvanic effects of social media can change public opinions quickly.
Ảnh hưởng galvanic của những người có ảnh hưởng không phải lúc nào cũng tích cực trong xã hội.The galvanic influence of influencers is not always positive in society.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "galvanic" xuất phát từ tên của nhà phát minh Ý Luigi Galvani, thường dùng để miêu tả các hiện tượng điện liên quan đến phản ứng hóa học. Trong ngữ cảnh khoa học, "galvanic" đề cập đến điện áp phát sinh từ phản ứng hóa học, như trong pin galvanic. Về mặt ngôn ngữ, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "galvanic" để chỉ tính chất hoặc phương pháp liên quan đến hiện tượng điện hóa.