Anh - Việt
volubly
Adverb
volubly (Adverb)
/vˈɒləbli/
/ˈvɑɫəbɫi/
AI
Ví dụ
Maya nói về tình bạn một cách lưu loát và nhiều lời tại diễn đàn cộng đồng năm 2024.Maya spoke volubly about friendship at a 2024 community forum.
Daniel không nói năng lưu loát và dài dòng trong cuộc phỏng vấn khảo sát xã hội.Daniel did not speak volubly during the social survey interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "volubly" là trạng từ diễn tả hành động nói một cách lưu loát, lưu ích và dễ dàng. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có khả năng diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng và tự tin. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ trong ngữ nghĩa và cách dùng của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, mà cho thấy sự phong phú của ngôn ngữ này trong cách biểu đạt.