Anh - Việt

Bản dịch của từ Volubly trong tiếng Việt

volubly

Adverb

volubly (Adverb)

/vˈɒləbli/
/ˈvɑɫəbɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo cách nói năng trôi chảy, nhanh và nhiều lời.

In a fluent rapid and talkative way

Ví dụ
Maya nói về tình bạn một cách lưu loát và nhiều lời tại diễn đàn cộng đồng năm 2024.Maya spoke volubly about friendship at a 2024 community forum.
Daniel không nói năng lưu loát và dài dòng trong cuộc phỏng vấn khảo sát xã hội.Daniel did not speak volubly during the social survey interview.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh