Anh - Việt

Bản dịch của từ Volubility trong tiếng Việt

volubility

Noun CountableNoun

volubility (Noun Countable)

/vˌɑləbˈɪtəsli/
/vˌɑləbˈɪtəsli/
AI

Nghĩa 01

Khả năng nói lưu loát, nói nhiều để diễn đạt ý tưởng; sự hoạt ngôn, lưu loát trong lời nói khi diễn đạt một ý nghĩ.

words expressing an idea.

Ví dụ
Sự nói nhiều của cô ấy trong cuộc phỏng vấn gây ấn tượng với ban giám khảo.Her volubility during the interview impressed the panel.
Không phải ai cũng đánh giá cao sự nói nhiều trong môi trường xã hội.Not everyone appreciates volubility in a social setting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

volubility (Noun)

/vˌɑləbˈɪtəsli/
/vˌɑləbˈɪtəsli/
AI

Nghĩa 01

Khả năng nói nhiều, nói lưu loát; tính hoạt ngôn, nói chuyện dễ dàng và trôi chảy.

quality of being talkative or fluently spoken.

Ví dụ
Sự nói nhiều của cô trong các cuộc thảo luận lớp luôn gây ấn tượng với giáo sư.Her volubility in class discussions always impresses the professor.
Sự thiếu sự nói nhiều của anh trong buổi thuyết trình nhóm rõ ràng.His lack of volubility during the group presentation was noticeable.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh