Bản dịch của từ Votive trong tiếng Việt
Votive

Votive(Adjective)
Được dâng, cúng hoặc hiến tặng như một lời thề hoặc để thực hiện lời nguyện; mang tính nghi lễ liên quan đến lời hứa tôn giáo.
Offered or consecrated in fulfilment of a vow.
奉献的,作为誓言的实现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "votive" (tính từ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "votivus", có nghĩa là "được hiến dâng" hoặc "được thề". Trong văn hóa, từ này thường chỉ những đồ vật hoặc lễ vật được dâng lên thần thánh như một lời hứa hoặc ước nguyện. Trong tiếng Anh, "votive" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh có thể khác nhau nhẹ. Trong khi nghĩa và sử dụng chủ yếu tương đồng, sự nhấn mạnh trong ngữ âm có thể khác biệt tùy theo phương ngữ.
Từ "votive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "votiva", bắt nguồn từ "votum", có nghĩa là "lời thề" hoặc "tâm nguyện". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc vật phẩm làm bằng chứng cho một ước nguyện hay cam kết tôn thờ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những món đồ hoặc nghi lễ mang tính biểu tượng, thể hiện sự biết ơn hoặc cầu nguyện, tiếp tục phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự kính trọng và tôn thờ.
Từ "votive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi yêu cầu sự chính xác trong từ vựng. Trong ngữ cảnh học thuật, "votive" thường được sử dụng để miêu tả các đối tượng hay hành động biểu thị lòng kính trọng hay tri ân, như lễ vật hay đền thờ. Từ này cũng phổ biến trong nghiên cứu tôn giáo và khảo cổ học, khi đề cập đến các vật phẩm thờ cúng hoặc nghi lễ dâng cúng.
Từ "votive" (tính từ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "votivus", có nghĩa là "được hiến dâng" hoặc "được thề". Trong văn hóa, từ này thường chỉ những đồ vật hoặc lễ vật được dâng lên thần thánh như một lời hứa hoặc ước nguyện. Trong tiếng Anh, "votive" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh có thể khác nhau nhẹ. Trong khi nghĩa và sử dụng chủ yếu tương đồng, sự nhấn mạnh trong ngữ âm có thể khác biệt tùy theo phương ngữ.
Từ "votive" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "votiva", bắt nguồn từ "votum", có nghĩa là "lời thề" hoặc "tâm nguyện". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ hành động hoặc vật phẩm làm bằng chứng cho một ước nguyện hay cam kết tôn thờ. Qua thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những món đồ hoặc nghi lễ mang tính biểu tượng, thể hiện sự biết ơn hoặc cầu nguyện, tiếp tục phản ánh ý nghĩa ban đầu về sự kính trọng và tôn thờ.
Từ "votive" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi yêu cầu sự chính xác trong từ vựng. Trong ngữ cảnh học thuật, "votive" thường được sử dụng để miêu tả các đối tượng hay hành động biểu thị lòng kính trọng hay tri ân, như lễ vật hay đền thờ. Từ này cũng phổ biến trong nghiên cứu tôn giáo và khảo cổ học, khi đề cập đến các vật phẩm thờ cúng hoặc nghi lễ dâng cúng.
