Bản dịch của từ Votive trong tiếng Việt

Votive

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Votive(Adjective)

vˈoʊtɪv
vˈoʊtɪv
01

Được dâng, cúng hoặc hiến tặng như một lời thề hoặc để thực hiện lời nguyện; mang tính nghi lễ liên quan đến lời hứa tôn giáo.

Offered or consecrated in fulfilment of a vow.

奉献的,作为誓言的实现

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Votive(Noun)

vˈoʊtɪv
vˈoʊtɪv
01

Một vật phẩm được dâng cúng để thực hiện lời thệ hoặc lời nguyện; ví dụ như một cây nến thắp để giữ lễ cầu nguyện hoặc tưởng niệm.

An object offered in fulfilment of a vow such as a candle used as a vigil light.

许愿物,如点燃的蜡烛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh