Bản dịch của từ Vouch for trong tiếng Việt

Vouch for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vouch for(Verb)

vˈaʊtʃfɚ
vˈaʊtʃfɚ
01

Nói rằng chịu trách nhiệm, đảm bảo hoặc chứng thực rằng điều gì đó là chính xác, trung thực hoặc đáng tin cậy.

To support or guarantee the accuracy honesty or reliability of something.

支持或保证某事的真实性、诚实性或可靠性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh