voucher
voucher (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của voucher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
voucher | vouchers |
Kết hợp từ của voucher (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phiếu quá tặng gift voucher | Phiếu quà tặng là một món quà ý nghĩa cho sinh nhật của cô ấy. The gift voucher was a thoughtful present for her birthday. |
phiếu giáo dục education voucher | Phiếu giáo dục giúp gia đình thu nhập thấp tiếp cận các trường chất lượng. Education vouchers help low-income families access quality schools. |
phiếu thức ăn food voucher | Tôi nhận được phiếu ăn cho việc tham gia sự kiện xã hội. I received a food voucher for participating in the social event. |
phiếu học phí school voucher | Voucher trường giúp gia đình thu nhập thấp tiếp cận cơ hội giáo dục tốt hơn. School vouchers help low-income families access better education opportunities. |
phiếu giảm giá money-off voucher | Tôi đã sử dụng phiếu giảm giá để mua thực phẩm với giá giảm. I used a money-off voucher to buy groceries for a discount. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "voucher" chỉ một loại chứng từ hoặc phiếu giảm giá, thường được sử dụng để xác nhận quyền lợi như giảm giá hoặc thanh toán cho một dịch vụ, sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "voucher" được sử dụng tương tự với nghĩa như nhau. Tuy nhiên, tại Anh, nó thường liên quan đến các chương trình khuyến mãi trong ngành bán lẻ, còn ở Mỹ, "voucher" có thể chỉ tài trợ cho giáo dục hoặc dịch vụ công cộng. Cả hai ngữ cảnh đều cho thấy sự linh hoạt trong cách sử dụng và ý nghĩa của từ này.