Bản dịch của từ Voucher trong tiếng Việt

Voucher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voucher(Noun)

vˈaʊtʃɚ
vˈaʊtʃəɹ
01

Một mảnh giấy in nhỏ hoặc mã (có thể in hoặc điện tử) cho phép người giữ được giảm giá hoặc đổi lấy hàng hóa/dịch vụ.

A small printed piece of paper that entitles the holder to a discount or that may be exchanged for goods or services.

优惠券

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Voucher (Noun)

SingularPlural

Voucher

Vouchers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ