Bản dịch của từ Waggon trong tiếng Việt

Waggon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waggon(Noun)

wˈæɡən
ˈwæɡən
01

Bất kỳ loại phương tiện nào, đặc biệt là những loại có bánh, được thiết kế để chở hàng hóa.

Any of various types of vehicles especially those with wheels designed for carrying cargo

Ví dụ
02

Một toa xe lửa dành để vận chuyển hàng hóa

A railroad car for transporting freight

Ví dụ
03

Một chiếc xe bốn bánh thường được kéo bởi ngựa hoặc bò, dùng để vận chuyển hàng hóa và hành khách.

A fourwheeled vehicle usually drawn by horses or oxen used for transporting goods and people

Ví dụ