Bản dịch của từ Waggon trong tiếng Việt
Waggon
Noun [U/C]

Waggon(Noun)
wˈæɡən
ˈwæɡən
01
Bất kỳ loại phương tiện nào, đặc biệt là loại có bánh xe để chở hàng hóa
Any kind of vehicle, especially those with wheels, is designed for transporting goods.
任何类型的交通工具,尤其是那些带轮子的,都是为了运载货物而设计的。
Ví dụ
02
Ví dụ
