Anh - Việt
wagons
Noun
wagons (Noun)
/wˈæɡənz/
/ˈweɪɡənz/
AI
Nghĩa 01
Một phương tiện đường sắt được thiết kế để vận chuyển hàng hóa.
A railway vehicle designed for the transportation of freight
Ví dụ
Năm 2023, Brazil dùng toa xe chở hàng đưa thực phẩm đến các cộng đồng nghèo.In 2023, Brazil used wagons to move food to poor communities.
Dự án đường sắt mới không cung cấp toa xe chở hàng cho các bệnh viện nông thôn.The new railway project did not provide wagons for rural hospitals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một phương tiện được sử dụng để vận chuyển hàng hóa hoặc vật liệu, thường được kéo bởi ngựa hoặc động vật khác.
A vehicle used for transporting goods or materials typically pulled by horses or other animals
Ví dụ
Năm 1850, làng của Maya dùng xe ngựa chở ngũ cốc cho các gia đình.In 1850, Maya's village used wagons to carry grain to families.
Năm 1900, các làng nghèo không đủ tiền mua xe ngựa chở củi.In 1900, poor villages could not afford wagons for moving firewood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại phương tiện bốn bánh được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
A fourwheeled vehicle used for transporting passengers or cargo
Ví dụ
Năm 1890, những người định cư dùng xe ngựa bốn bánh chở gia đình qua Kansas.In 1890, settlers used wagons to carry families across Kansas.
Ngày nay, những xe chở hàng này không vận chuyển hành khách trong các thành phố đông đúc.Today, these wagons do not transport passengers in crowded cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa