Bản dịch của từ Waiting for approval trong tiếng Việt

Waiting for approval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting for approval(Phrase)

wˈeɪtɪŋ fˈɔː ɐprˈuːvəl
ˈweɪtɪŋ ˈfɔr əˈpruvəɫ
01

Tình trạng chờ đợi cho đến khi có quyết định chính thức phê duyệt điều gì đó.

The waiting period in a situation that hasn't been approved yet until official approval is granted.

处于待定状态,直到某事获得官方批准的状态

Ví dụ
02

Thời gian chờ đợi phản hồi tích cực

The amount of time someone has to wait for a positive response.

一个人等待积极回应的时间

Ví dụ
03

Hành động chờ đợi quyết định hoặc xác nhận từ ai đó có thẩm quyền

Waiting for a decision or confirmation from an authority figure.

等待上级的决定或确认

Ví dụ