Bản dịch của từ Waiting in the wings trong tiếng Việt

Waiting in the wings

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting in the wings(Idiom)

01

Có khả năng hành động khi cần thiết, nhưng hiện tại không tham gia hay hoạt động tích cực.

Standing by and ready to act if necessary, but not currently participating or engaged.

处于待命状态,准备在必要时采取行动,但目前并未参与或在活动中。

Ví dụ
02

Sẵn sàng đảm nhận vai trò hoặc trách nhiệm nào đó.

Ready to take on a role or responsibility.

准备承担某个角色或责任。

Ví dụ
03

Ở vị trí hỗ trợ hoặc dự phòng, thường trong ngữ cảnh về hiệu suất hoặc hành động.

Usually in a supporting or standby role, often in the context of performances or actions.

通常指在表演或行动中担任支持或备用的角色。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh