Bản dịch của từ Waiting list trong tiếng Việt

Waiting list

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting list(Noun)

wˈeɪtɨŋ lˈɪst
wˈeɪtɨŋ lˈɪst
01

Danh sách liệt kê những người đang chờ để nhận một thứ gì đó, ví dụ chờ điều trị y tế, chờ nhập học, chờ nhận hàng… Những người trong danh sách sẽ được phục vụ hoặc xếp lịch khi đến lượt.

A list of people waiting for something eg medical treatment.

Ví dụ

Waiting list(Phrase)

wˈeɪtɨŋ lˈɪst
wˈeɪtɨŋ lˈɪst
01

Danh sách những người đang chờ theo thứ tự để được nhận hoặc mua một thứ gì đó (ví dụ: mua vé, nhận chỗ, điều trị y tế).

A list of people in line for something eg to get tickets.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh