Bản dịch của từ Waiting room trong tiếng Việt

Waiting room

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting room(Noun)

wˈeɪtɨŋ ɹˈum
wˈeɪtɨŋ ɹˈum
01

Phòng trong tòa nhà công cộng (như bệnh viện, ga, sân bay, văn phòng) nơi mọi người có thể ngồi chờ người khác hoặc chờ tới lượt, chờ lịch hẹn.

A room in a public building where people can sit while waiting for someone or something.

Ví dụ

Dạng danh từ của Waiting room (Noun)

SingularPlural

Waiting room

Waiting rooms

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh