ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Waiting time
Thời gian chờ đợi để điều gì đó xảy ra
The amount of time people have to wait for something to happen.
人们不得不等待某件事情发生的时间。
Thời gian dự kiến sẽ trôi qua trong lúc chờ đợi
The waiting time is expected to pass by.
等待期间预期会经过的时长
Khoảng thời gian chờ giữa lúc gửi yêu cầu và nhận phản hồi trong một tình huống dịch vụ.
The time interval between a request and a response in a service context.
在服务场景中,从提出请求到得到回应的这段时间