Bản dịch của từ Waive responsibilities trong tiếng Việt

Waive responsibilities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waive responsibilities(Phrase)

wˈeɪv rɪspˌɒnsɪbˈɪlɪtiz
ˈweɪv rɪˌspɑnsəˈbɪɫətiz
01

Từ bỏ một quyền hoặc trách nhiệm một cách tự nguyện

Voluntarily give up a right or responsibility

自愿放弃一项权利或责任

Ví dụ
02

Từ bỏ một yêu sách hoặc vị trí

To give up a right or a position

放弃争夺或立场

Ví dụ
03

Từ chối hoặc bác bỏ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

To refuse or deny responsibility or obligation

推卸责任

Ví dụ