Anh - Việt
wald
Verb
wald (Verb)
/wˈɔld/
/wɑld/
AI
Nghĩa 01
(từ phương ngữ Anh) Điều hành, cai quản; kế thừa (quyền lực, chức vị).
(UK dialectal, transitive, intransitive) To govern; inherit.
Ví dụ
Gia đình quý tộc cai trị vùng đất trong nhiều thế kỷ.The noble family wald over the region for centuries.
Anh ấy thừa kế tài sản sau khi cha mất.He walded the estate after his father's passing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wald" có nguồn gốc từ tiếng Đức, nghĩa là "rừng". Trong ngữ cảnh tiếng Anh, từ này thường không được sử dụng phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép như "waldorf" hay trong các thuật ngữ khoa học như "Wald model". Trong khi đó, tiếng Anh có từ tương đương "forest" để chỉ khu vực rừng. Việc sử dụng "wald" trong tiếng Anh hầu như chỉ giới hạn trong những ngữ cảnh cụ thể, nhất là liên quan đến văn hóa hoặc địa lý Đức.