inherit
inherit (Verb)
Nghĩa 01
Được thừa hưởng tài sản, quyền lợi hoặc đặc điểm (từ người thân đã mất hoặc từ thế hệ trước). Nghĩa phổ biến là nhận di sản vật chất (tiền, nhà, đất) hoặc di truyền tính trạng, thói quen từ cha mẹ/ông bà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nhận (một đặc điểm, tính cách hoặc khuynh hướng) do di truyền từ cha mẹ hoặc tổ tiên; có nguồn gốc gen từ thế hệ trước.
Derive (a quality, characteristic, or predisposition) genetically from one's parents or ancestors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của inherit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inherit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | inherited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | inherited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | inherits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | inheriting |
Kết hợp từ của inherit (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
di truyền gen be genetically inherited | Nhiều đặc điểm, như màu mắt, được di truyền từ cha mẹ. Many traits, like eye color, are genetically inherited from parents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "inherit" trong tiếng Anh có nghĩa là nhận tài sản, quyền lợi hoặc đặc điểm di truyền từ tổ tiên hoặc người đã khuất. Từ này được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh luật pháp và di truyền học. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, "inherit" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh và mức độ luật pháp điều chỉnh di sản có thể thay đổi giữa các nước nói tiếng Anh, ảnh hưởng đến cách thức sử dụng trong thực tiễn.