Bản dịch của từ Walk away trong tiếng Việt

Walk away

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk away(Phrase)

wˈɔk əwˈeɪ
wˈɔk əwˈeɪ
01

Rời khỏi một nơi, đặc biệt là rời đi nhanh chóng hoặc đi thẳng mà không quay lại.

To leave a place especially quickly.

迅速离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Walk away(Verb)

wˈɔk əwˈeɪ
wˈɔk əwˈeɪ
01

Rời khỏi một người, một nơi hoặc một tình huống (bỏ đi, không tham gia hoặc không can thiệp nữa)

To leave a person place or situation.

离开一个人、地方或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh