Anh - Việt
walks
Noun
walks (Noun)
/wˈɔks/
/wˈɔks/
AI
Nghĩa 01
số nhiều của đi bộ
plural of walk
Ví dụ
Nhiều người đi bộ dài ở Central Park mỗi Chủ nhật.Many people take long walks in Central Park every Sunday.
Không phải ai cũng thích đi bộ ở những nơi đông đúc như Times Square.Not everyone enjoys walks in crowded places like Times Square.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của walks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
walk | walks |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Walks" là danh từ số nhiều của "walk", có nghĩa là những đoạn đi bộ hoặc hoạt động đi bộ. Trong tiếng Anh Anh, "walks" có thể được dùng để chỉ các tuyến đường đi bộ, trong khi đó, tiếng Anh Mỹ nhấn mạnh vào hoạt động đi bộ hơn. Về cách phát âm, không có sự khác biệt rõ rệt giữa hai dạng tiếng Anh trong từ này. Tuy nhiên, trong văn viết, người dùng tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều từ vựng phong phú hơn khi mô tả các hoạt động liên quan đến đi bộ.