Bản dịch của từ Wall-mounted display trong tiếng Việt

Wall-mounted display

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall-mounted display(Noun)

wˈɔːlmaʊntɪd dˈɪspleɪ
ˈwɔɫˈmaʊntɪd ˈdɪsˌpɫeɪ
01

Một màn hình điện tử gắn vào tường

An electronic screen mounted on the wall.

一块电子屏幕挂在墙上

Ví dụ
02

Một thiết bị hiển thị cố định trên tường để xem

A display device is mounted on the wall for viewing.

这是一台固定在墙上的显示设备,用于观看。

Ví dụ
03

Một loại màn hình được thiết kế để treo trên tường thay vì đặt trên bàn.

A type of screen designed to be wall-mounted instead of placed on a stand.

这是一种设计用挂墙而非放在支架上的显示器。

Ví dụ