Bản dịch của từ Wall sound insulation trong tiếng Việt

Wall sound insulation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wall sound insulation(Noun)

wˈɔːl sˈaʊnd ˌɪnsjʊlˈeɪʃən
ˈwɔɫ ˈsaʊnd ˌɪnsəˈɫeɪʃən
01

Tác động của các vật liệu hoặc phương pháp đó đến âm học

The impact of such materials or methods on acoustics.

这些材料或方法对声学的影响

Ví dụ
02

Hành động ngăn không cho âm thanh truyền qua tường

The act of blocking sound from passing through a wall.

阻止声音穿墙而过的措施。

Ví dụ
03

Một vật liệu hoặc phương pháp dùng để giảm truyền âm thanh

A material or method used to reduce sound transmission.

用来降低声音传播的材料或方法

Ví dụ