warping
VerbNoun
warping (Verb)
/wˈɔɹpɪŋ/
/wˈɔɹpɪŋ/
AI
Ví dụ
Chai nhựa đang bị cong dưới ánh nắng mặt trời.The plastic bottle was warping under the heat of the sun.
Cái bàn gỗ bắt đầu bị cong sau khi tiếp xúc với độ ẩm.The wooden table started warping after being exposed to humidity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
warping (Noun)
/wˈɔɹpɪŋ/
/wˈɔɹpɪŋ/
AI
Ví dụ
Sự cong vênh của sàn gỗ làm cho nó kêu lớn.The warping of the wooden floor caused it to creak loudly.
Sự cong vênh của khung kim loại làm cho cửa khó đóng.The warping of the metal frame made the door difficult to close.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Warping là một thuật ngữ trong tiếng Anh có nghĩa là sự biến dạng hoặc cong vênh của một vật thể, thường do tác động của nhiệt độ hoặc độ ẩm. Trong lĩnh vực kỹ thuật, warping được sử dụng để mô tả các tình huống trong đó các bề mặt phẳng trở nên không bằng phẳng. Về phiên bản ngôn ngữ, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong từ "warping", cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự và trong các ngữ cảnh giống nhau.