Anh - Việt

Bản dịch của từ Warping trong tiếng Việt

warping

VerbNoun

warping (Verb)

/wˈɔɹpɪŋ/
/wˈɔɹpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) uốn cong hoặc vặn méo thành dạng không còn thẳng hoặc đúng hình ban đầu; làm cong, làm méo (một vật) khỏi hình dạng tự nhiên hoặc ban đầu.

bend or twist out of shape.

Ví dụ
Chai nhựa đang bị cong dưới ánh nắng mặt trời.The plastic bottle was warping under the heat of the sun.
Cái bàn gỗ bắt đầu bị cong sau khi tiếp xúc với độ ẩm.The wooden table started warping after being exposed to humidity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

warping (Noun)

/wˈɔɹpɪŋ/
/wˈɔɹpɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình uốn cong, vênh hay xoắn khiến vật bị mất dạng ban đầu (không còn phẳng hoặc thẳng như trước).

the action of bending or twisting out of shape.

Ví dụ
Sự cong vênh của sàn gỗ làm cho nó kêu lớn.The warping of the wooden floor caused it to creak loudly.
Sự cong vênh của khung kim loại làm cho cửa khó đóng.The warping of the metal frame made the door difficult to close.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh