Bản dịch của từ Was a part of trong tiếng Việt

Was a part of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was a part of(Phrase)

wˈɒz ˈɑː pˈɑːt ˈɒf
ˈwɑz ˈɑ ˈpɑrt ˈɑf
01

Tham gia vào một hoạt động hoặc sự kiện

Join an activity or event.

参加一项活动或事件

Ví dụ
02

Thuộc về một nhóm hoặc loại

Belonging to a group or category

属于某个群体或类别

Ví dụ
03

Được bao gồm trong cái gì đó

Included in something

被纳入某事

Ví dụ