Bản dịch của từ Was weak trong tiếng Việt

Was weak

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was weak(Phrase)

wˈɒz wˈiːk
ˈwɑz ˈwik
01

Miêu tả tình trạng thiếu sức mạnh hoặc hiệu quả trong quá khứ

Describes a situation in the past where there was a lack of strength or effectiveness.

描述过去某种力量或效率不足的状态。

Ví dụ
02

Chỉ ra trạng thái dễ bị tổn thương hoặc mong manh của quá khứ

Identify a previously vulnerable or delicate state.

表示之前曾经处于脆弱或不稳定的状态

Ví dụ
03

Một dạng của động từ 'to be' quá khứ thể hiện trạng thái hoặc điều kiện đã không còn mạnh mẽ.

It's a form of the verb "to be" in the past tense that indicates a mild or less intense state or situation.

这是动词“是”的过去时形式,用来表示曾经存在但并不强烈的状态或条件。

Ví dụ