Bản dịch của từ Wash out trong tiếng Việt

Wash out

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wash out(Phrase)

ˈwɑˈʃaʊt
ˈwɑˈʃaʊt
01

“Wash out” trong nghĩa này là xóa bỏ hoàn toàn, làm mất dấu vết hoặc tiêu hủy hẳn một vật, dấu hiệu hoặc hiệu quả nào đó.

To remove or destroy completely.

彻底消除

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wash out(Verb)

ˈwɑˈʃaʊt
ˈwɑˈʃaʊt
01

Lau rửa, giặt hoặc làm sạch một vật bằng nước (và có thể xà phòng) để loại bỏ bẩn.

To clean something by washing it.

用水清洗某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh