Bản dịch của từ Wash up trong tiếng Việt

Wash up

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wash up(Noun)

wˈɑʃ ˈʌp
wˈɑʃ ˈʌp
01

Hành động rửa (ví dụ rửa tay, rửa mặt, rửa bát). Từ này chỉ một lần việc rửa, không phải động từ 'rửa' mà là danh từ: một lần rửa.

An act of washing.

Ví dụ
02

Buổi họp rút kinh nghiệm hoặc buổi thảo luận sau sự kiện để tóm tắt, đánh giá và lên kế hoạch hành động tiếp theo.

A debriefing session or followup discussion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh