Bản dịch của từ Washes away trong tiếng Việt
Washes away
Verb

Washes away(Verb)
wˈɒʃɪz ˈɔːwˌeɪ
ˈwɑʃɪz ˈɑˌweɪ
01
Loại bỏ cái gì đó hoàn toàn bằng nước hoặc chất lỏng khác
Completely removing something with water or another liquid
用水或其他液体彻底清除掉某物
Ví dụ
Ví dụ
