Bản dịch của từ Washes away trong tiếng Việt

Washes away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Washes away(Verb)

wˈɒʃɪz ˈɔːwˌeɪ
ˈwɑʃɪz ˈɑˌweɪ
01

Loại bỏ cái gì đó hoàn toàn bằng nước hoặc chất lỏng khác

Completely removing something with water or another liquid

用水或其他液体彻底清除掉某物

Ví dụ
02

Khiến cho bị cuốn trôi theo nước hoặc dung dịch khác

To wash away with water or other liquids

让它被水或其他液体冲走

Ví dụ
03

Rửa sạch bằng nước

Clean something with water

用水清洗某物

Ví dụ