washings
Noun Countable
washings (Noun Countable)
/wˈɑʃɨŋz/
/wˈɑʃɨŋz/
AI
Nghĩa 01
Quần áo, ga giường và các vật dụng vải khác mà người ta giặt.
the clothes sheets etc that you wash.
Ví dụ
Tôi giặt quần áo vào mỗi thứ Bảy để giữ sạch sẽ.I do my washings every Saturday to keep clothes clean.
Quần áo tôi giặt không bao gồm khăn tắm và ga trải giường.My washings do not include towels and bed sheets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Washings" là một danh từ số nhiều trong tiếng Anh, chỉ các món đồ đã được giặt hoặc quá trình giặt giũ. Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh số lượng các vật dụng cần giặt hoặc để chỉ nước thải từ quá trình giặt. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "washings" được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên có sự khác biệt về cách nói trong giao tiếp hàng ngày. Ở tiếng Anh Anh, "washing" có thể được dùng như một danh từ không đếm được, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được hiểu rõ hơn trong bối cảnh cụ thể.