washes
washes (Noun)
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của “wash” (danh từ): chỉ các việc giặt, rửa hoặc các mẻ đồ/đồ giặt. Ví dụ: “the washes” = những lần giặt hoặc những mẻ quần áo đã giặt.
plural of wash.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của washes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
wash | washes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "washes" có nguồn gốc từ động từ "wash", mang nghĩa là rửa hoặc làm sạch bằng nước. Trong tiếng Anh, "washes" là dạng hiện tại số nhiều của động từ này, thường được sử dụng trong các cấu trúc ngữ pháp để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến việc làm sạch. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết và nghĩa của từ này, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, đặc biệt là giữa các phương ngữ giữa hai vùng.