Bản dịch của từ Wasted shape trong tiếng Việt
Wasted shape
Noun [U/C]

Wasted shape(Noun)
wˈeɪstɪd ʃˈeɪp
ˈweɪstɪd ˈʃeɪp
01
Một biểu hiện vật chất nhưng không có nội dung hoặc ý nghĩa gì cả
A form of expression that lacks content or meaning.
一种缺乏实质或意义的空洞表现
Ví dụ
02
Một hình dạng hoặc vẻ bề ngoài bên ngoài của thứ gì đó đã bị xuống cấp
The shape or appearance of something has been badly deteriorated.
某物的外形或外观已经破败不堪。
Ví dụ
03
Một hình dạng hoặc cấu hình không còn hữu ích hoặc đã mất chức năng ban đầu
A form or configuration no longer serves its purpose or is no longer useful.
一个没有用或者失去原本用途的形式或配置
Ví dụ
