Bản dịch của từ Watch for signs trong tiếng Việt

Watch for signs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watch for signs(Phrase)

wˈɒtʃ fˈɔː sˈaɪnz
ˈwɑtʃ ˈfɔr ˈsaɪnz
01

Để chú ý đến điều gì đó

To be on the lookout for something

Ví dụ
02

Quan sát và cảnh giác với những dấu hiệu của một điều gì đó

To be alert or vigilant for indications of something

Ví dụ
03

Chú ý đến các manh mối hoặc tín hiệu có thể gợi ý về một kết quả nhất định

To pay attention to clues or signals that might suggest a particular outcome

Ví dụ